Every entry, newest first, with its postings. Entries are append-only: a mistake is corrected by posting a reversing entry, never by editing history.
Each entry’s postings sum to zero — verified at COMMIT by a deferred database constraint.
| Date | Description / account | AmountDebit | |
|---|---|---|---|
| 04 Jul 2026, 17:23 | Chi phí nhân công phân xưởngVNDNot recorded | Balanced | |
| Chi phí sản xuất dở dang | |||
| 502,208,456Cr |
| 04 Jul 2026, 08:53 | Xuất đá khối vào sản xuấtVNDNot recorded | Balanced | |
| Chi phí sản xuất dở dang | 1,321,601,199Dr1,321,601,199 | ||
| Nguyên vật liệu — đá khối | 1,321,601,199Cr | ||
| 03 Jul 2026, 15:51 | Cước tàu và thông quan — INV-2602VNDNot recorded | Balanced | |
| Chi phí bán hàng — cước tàu, hải quan | 73,182,417Dr73,182,417 | ||
| Tiền gửi ngân hàng — VND | 73,182,417Cr | ||
| 03 Jul 2026, 08:27 | Mua đá khối từ mỏVNDNot recorded | Balanced | |
| Nguyên vật liệu — đá khối | 1,405,958,722Dr1,405,958,722 | ||
| Phải trả cho người bán | 1,405,958,722Cr | ||
| 02 Jul 2026, 10:25 | Xuất khẩu — Đá bazan lập phương 100×100×100 → Steinhandel Nord, HamburgVNDNot recorded | Balanced | |
| Phải thu của khách hàng — EUR | 41,250.00Dr41,250.00 | ||
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,132,312,500Cr | ||
| 02 Jul 2026, 10:11 | Giá vốn — INV-2602VNDNot recorded | Balanced | |
| Giá vốn hàng bán | 879,505,771Dr879,505,771 | ||
| Thành phẩm — đá đã gia công | 879,505,771Cr | ||
| 26 Jun 2026, 15:13 | Cước tàu và thông quan — INV-2601VNDNot recorded | Balanced | |
| Chi phí bán hàng — cước tàu, hải quan | 80,377,385Dr80,377,385 | ||
| Tiền gửi ngân hàng — VND | 80,377,385Cr | ||
| 26 Jun 2026, 11:00 | Thanh toán cho nhà cung cấpVNDNot recorded | Balanced | |
| Phải trả cho người bán | 2,964,719,765Dr2,964,719,765 | ||
| Tiền gửi ngân hàng — VND | 2,964,719,765Cr | ||
| 25 Jun 2026, 10:46 | Giá vốn — INV-2601VNDNot recorded | Balanced | |
| Giá vốn hàng bán | 1,357,436,569Dr1,357,436,569 | ||
| Thành phẩm — đá đã gia công | 1,357,436,569Cr | ||
| 25 Jun 2026, 10:10 | Xuất khẩu — Đá lát granite 400×400×30 → Southern Landscape Supplies, BrisbaneVNDNot recorded | Balanced | |
| Phải thu của khách hàng — AUD | 58,400.00Dr58,400.00 | ||
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 958,928,000Cr | ||
| 23 Jun 2026, 17:22 | Trích khấu hao tài sản cố địnhVNDNot recorded | Balanced | |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 306,000,000Dr306,000,000 | ||
| Hao mòn tài sản cố định | 306,000,000Cr | ||
| 23 Jun 2026, 14:55 | Chi phí quản lý doanh nghiệpVNDNot recorded | Balanced | |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 376,171,565Dr376,171,565 | ||
| Tiền gửi ngân hàng — VND | 376,171,565Cr | ||
| 23 Jun 2026, 09:18 | Thanh toán lương cho người lao độngVNDNot recorded | Balanced | |
| Phải trả người lao động | 2,130,806,176Dr2,130,806,176 | ||
| Tiền gửi ngân hàng — VND | 2,130,806,176Cr | ||
| 20 Jun 2026, 16:42 | Nhập kho thành phẩmVNDNot recorded | Balanced | |
| Thành phẩm — đá đã gia công | 3,497,517,112Dr3,497,517,112 | ||
| Chi phí sản xuất dở dang | 3,497,517,112Cr | ||
| 19 Jun 2026, 17:22 | Chi phí nhân công phân xưởngVNDNot recorded | Balanced | |
| Chi phí sản xuất dở dang | 963,084,422Dr963,084,422 | ||
| Phải trả người lao động | 963,084,422Cr | ||
| 19 Jun 2026, 08:27 | Xuất đá khối vào sản xuấtVNDNot recorded | Balanced | |
| Chi phí sản xuất dở dang | 2,534,432,690Dr2,534,432,690 | ||
| Nguyên vật liệu — đá khối | 2,534,432,690Cr | ||
| 18 Jun 2026, 08:01 | Mua đá khối từ mỏVNDNot recorded | Balanced | |
| Nguyên vật liệu — đá khối | 2,696,204,989Dr2,696,204,989 | ||
| Phải trả cho người bán | 2,696,204,989Cr | ||
| 13 Jun 2026, 08:05 | Tồn kho đá khối đầu kỳVNDNot recorded | Balanced | |
| Nguyên vật liệu — đá khối | 4,800,000,000Dr4,800,000,000 | ||
| Phải trả cho người bán | 4,800,000,000Cr | ||
| 11 Jun 2026, 10:23 | Mua dây chuyền cắt và mài đáVNDNot recorded | Balanced | |
| TSCĐ hữu hình — máy cắt, máy mài | 18,400,000,000Dr18,400,000,000 | ||
| Phải trả cho người bán | 12,000,000,000Cr | ||
| Tiền gửi ngân hàng — VND | |||
| 09 Jun 2026, 09:50 | Góp vốn của chủ sở hữuVNDNot recorded | Balanced | |
| Tiền gửi ngân hàng — VND | 32,000,000,000Dr32,000,000,000 | ||
| Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 32,000,000,000Cr | ||