Every entry, newest first, with its postings. Entries are append-only: a mistake is corrected by posting a reversing entry, never by editing history.
Each entry’s postings sum to zero — verified at COMMIT by a deferred database constraint.
| Date | Description / account | AmountDebit | |
|---|---|---|---|
| 14 Aug 2026, 11:40 | Điện sản xuấtVNDNot recorded | Balanced | |
| Phải trả cho người bán | |||
| 240,000,000Dr240,000,000 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 24,000,000Dr24,000,000 |
| 09 Aug 2026, 15:39 | Cước tàu và thông quan — INV-2607VNDNot recorded | Balanced | |
| Chi phí bán hàng — cước tàu, hải quan | 52,088,862Dr52,088,862 | ||
| Tiền gửi ngân hàng — VND | 52,088,862Cr | ||
| 08 Aug 2026, 11:56 | Chi phí thu mua: Phí dịch vụ hải quan và vận chuyển nội địaVNDNot recorded | Balanced | |
| Thành phẩm — đá đã gia công | 18,400,000Dr18,400,000 | ||
| Phải trả cho người bán | 18,400,000Cr | ||
| 08 Aug 2026, 11:32 | Chi phí thu mua: Thuế nhập khẩu 5%VNDNot recorded | Balanced | |
| Thành phẩm — đá đã gia công | 62,000,000Dr62,000,000 | ||
| Phải trả cho người bán | 62,000,000Cr | ||
| 08 Aug 2026, 11:29 | Đá bậc thang — nhà thầu Hà NộiVNDNot recorded | Balanced | |
| Phải thu của khách hàng — VND | 1,595,000,000Dr1,595,000,000 | ||
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,450,000,000Cr | ||
| Thuế GTGT đầu ra | |||
| 08 Aug 2026, 11:24 | Chi phí thu mua: Thuế GTGT hàng nhập khẩu 8% (được khấu trừ)VNDNot recorded | Balanced | |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 104,000,000Dr104,000,000 | ||
| Phải trả cho người bán | 104,000,000Cr | ||
| 08 Aug 2026, 11:24 | Chi phí thu mua: Cước tàu biển Genoa — Cát LáiVNDNot recorded | Balanced | |
| Thành phẩm — đá đã gia công | 86,734,000Dr86,734,000 | ||
| Phải trả cho người bán | 86,734,000Cr | ||
| 08 Aug 2026, 10:49 | Xuất khẩu — Tấm ốp tường bằng đá → Southern Landscape Supplies, BrisbaneVNDNot recorded | Balanced | |
| Phải thu của khách hàng — AUD | 66,500.00Dr66,500.00 | ||
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,110,550,000Cr | ||
| 08 Aug 2026, 10:22 | Giá vốn — INV-2607VNDNot recorded | Balanced | |
| Giá vốn hàng bán | 1,034,413,726Dr1,034,413,726 | ||
| Thành phẩm — đá đã gia công | 1,034,413,726Cr | ||
| 06 Aug 2026, 09:16 | Nhập khẩu đá marble CarraraVNDNot recorded | Balanced | |
| Thành phẩm — đá đã gia công | 1,224,480,000Dr1,224,480,000 | ||
| Phải trả cho người bán | 1,224,480,000Cr | ||
| 04 Aug 2026, 16:56 | Nhập kho thành phẩmVNDNot recorded | Balanced | |
| Thành phẩm — đá đã gia công | 2,685,552,560Dr2,685,552,560 | ||
| Chi phí sản xuất dở dang | 2,685,552,560Cr | ||
| 03 Aug 2026, 17:34 | Chi phí nhân công phân xưởngVNDNot recorded | Balanced | |
| Chi phí sản xuất dở dang | 739,499,980Dr739,499,980 | ||
| Phải trả người lao động | 739,499,980Cr | ||
| 03 Aug 2026, 08:14 | Xuất đá khối vào sản xuấtVNDNot recorded | Balanced | |
| Chi phí sản xuất dở dang | 1,946,052,580Dr1,946,052,580 | ||
| Nguyên vật liệu — đá khối | 1,946,052,580Cr | ||
| 02 Aug 2026, 08:34 | Mua đá khối từ mỏVNDNot recorded | Balanced | |
| Nguyên vật liệu — đá khối | 2,070,268,702Dr2,070,268,702 | ||
| Phải trả cho người bán | 2,070,268,702Cr | ||
| 01 Aug 2026, 15:24 | Cước tàu và thông quan — INV-2606VNDNot recorded | Balanced | |
| Chi phí bán hàng — cước tàu, hải quan | 58,954,776Dr58,954,776 | ||
| Tiền gửi ngân hàng — VND | 58,954,776Cr | ||
| 31 Jul 2026, 23:59 | Tax return 2026-07-01 — 2026-07-01VNDNot recorded | Balanced | |
| Thuế GTGT đầu ra | 62,000,000Dr62,000,000 | ||
| Thuế GTGT được khấu trừ | 62,000,000Cr | ||
| 31 Jul 2026, 10:47 | Xuất khẩu — Trụ đá 100×100×1000 → Pierre Naturelle SA, LyonVNDNot recorded | Balanced | |
| Phải thu của khách hàng — EUR | 48,600.00Dr48,600.00 | ||
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,350,108,000Cr | ||
| 31 Jul 2026, 10:33 | Giá vốn — INV-2606VNDNot recorded | Balanced | |
| Giá vốn hàng bán | 820,872,053Dr820,872,053 | ||
| Thành phẩm — đá đã gia công | 820,872,053Cr | ||
| 26 Jul 2026, 11:03 | Thanh toán cho nhà cung cấpVNDNot recorded | Balanced | |
| Phải trả cho người bán | 3,046,498,290Dr3,046,498,290 | ||
| Tiền gửi ngân hàng — VND | 3,046,498,290Cr | ||
| 25 Jul 2026, 15:06 | Cước tàu và thông quan — INV-2605VNDNot recorded | Balanced | |
| Chi phí bán hàng — cước tàu, hải quan | 73,930,085Dr73,930,085 | ||
| Tiền gửi ngân hàng — VND | 73,930,085Cr | ||