Every entry, newest first, with its postings. Entries are append-only: a mistake is corrected by posting a reversing entry, never by editing history.
Each entry’s postings sum to zero — verified at COMMIT by a deferred database constraint.
| Date | Description / account | AmountDebit | |
|---|---|---|---|
| 31 Aug 2026, 15:12 | Cước tàu và thông quan — INV-2610VNDNot recorded | Balanced | |
| Chi phí bán hàng — cước tàu, hải quan | |||
| Tiền gửi ngân hàng — VND |
| 84,157,179Cr |
| 31 Aug 2026, 11:59 | Khách hàng thanh toán — INV-2602VNDNot recorded | Balanced | |
| Tiền gửi ngân hàng — VND | 1,153,350,000Dr1,153,350,000 | ||
| Phải thu của khách hàng — EUR | 41,250.00Cr | ||
| Doanh thu hoạt động tài chính | |||
| 30 Aug 2026, 10:33 | Xuất khẩu — Đá bazan lập phương, mặt chẻ → Steinhandel Nord, HamburgVNDNot recorded | Balanced | |
| Phải thu của khách hàng — EUR | 52,300.00Dr52,300.00 | ||
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,466,492,000Cr | ||
| 30 Aug 2026, 10:14 | Giá vốn — INV-2610VNDNot recorded | Balanced | |
| Giá vốn hàng bán | 973,050,967Dr973,050,967 | ||
| Thành phẩm — đá đã gia công | 973,050,967Cr | ||
| 25 Aug 2026, 11:05 | Thanh toán cho nhà cung cấpVNDNot recorded | Balanced | |
| Phải trả cho người bán | 2,649,324,474Dr2,649,324,474 | ||
| Tiền gửi ngân hàng — VND | 2,649,324,474Cr | ||
| 24 Aug 2026, 11:55 | Khách hàng thanh toán — INV-2601VNDNot recorded | Balanced | |
| Tiền gửi ngân hàng — VND | 977,324,000Dr977,324,000 | ||
| Phải thu của khách hàng — AUD | 58,400.00Cr | ||
| Doanh thu hoạt động tài chính | |||
| 23 Aug 2026, 15:58 | Cước tàu và thông quan — INV-2609VNDNot recorded | Balanced | |
| Chi phí bán hàng — cước tàu, hải quan | 62,884,651Dr62,884,651 | ||
| Tiền gửi ngân hàng — VND | 62,884,651Cr | ||
| 22 Aug 2026, 17:44 | Trích khấu hao tài sản cố địnhVNDNot recorded | Balanced | |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 306,000,000Dr306,000,000 | ||
| Hao mòn tài sản cố định | 306,000,000Cr | ||
| 22 Aug 2026, 14:45 | Chi phí quản lý doanh nghiệpVNDNot recorded | Balanced | |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 320,583,134Dr320,583,134 | ||
| Tiền gửi ngân hàng — VND | 320,583,134Cr | ||
| 22 Aug 2026, 10:23 | Xuất khẩu — Bó vỉa đá, cắt máy → Kerb & Co, MelbourneVNDNot recorded | Balanced | |
| Phải thu của khách hàng — AUD | 74,800.00Dr74,800.00 | ||
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,255,144,000Cr | ||
| 22 Aug 2026, 10:17 | Giá vốn — INV-2609VNDNot recorded | Balanced | |
| Giá vốn hàng bán | 779,451,109Dr779,451,109 | ||
| Thành phẩm — đá đã gia công | 779,451,109Cr | ||
| 22 Aug 2026, 09:02 | Thanh toán lương cho người lao độngVNDNot recorded | Balanced | |
| Phải trả người lao động | 2,135,247,393Dr2,135,247,393 | ||
| Tiền gửi ngân hàng — VND | 2,135,247,393Cr | ||
| 19 Aug 2026, 16:04 | Nhập kho thành phẩmVNDNot recorded | Balanced | |
| Thành phẩm — đá đã gia công | 3,377,770,477Dr3,377,770,477 | ||
| Chi phí sản xuất dở dang | 3,377,770,477Cr | ||
| 19 Aug 2026, 11:53 | Đá cubic — dự án Quảng NinhVNDNot recorded | Balanced | |
| Phải thu của khách hàng — VND | 858,000,000Dr858,000,000 | ||
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 780,000,000Cr | ||
| Thuế GTGT đầu ra | |||
| 18 Aug 2026, 17:50 | Chi phí nhân công phân xưởngVNDNot recorded | Balanced | |
| Chi phí sản xuất dở dang | 930,110,711Dr930,110,711 | ||
| Phải trả người lao động | 930,110,711Cr | ||
| 18 Aug 2026, 08:02 | Xuất đá khối vào sản xuấtVNDNot recorded | Balanced | |
| Chi phí sản xuất dở dang | 2,447,659,766Dr2,447,659,766 | ||
| Nguyên vật liệu — đá khối | 2,447,659,766Cr | ||
| 17 Aug 2026, 08:47 | Mua đá khối từ mỏVNDNot recorded | Balanced | |
| Nguyên vật liệu — đá khối | 2,603,893,368Dr2,603,893,368 | ||
| Phải trả cho người bán | 2,603,893,368Cr | ||
| 16 Aug 2026, 15:16 | Cước tàu và thông quan — INV-2608VNDNot recorded | Balanced | |
| Chi phí bán hàng — cước tàu, hải quan | 70,617,961Dr70,617,961 | ||
| Tiền gửi ngân hàng — VND | 70,617,961Cr | ||
| 15 Aug 2026, 10:44 | Xuất khẩu — Đá bậc, đục 5 mặt → Pacific Stone Imports, SeattleVNDNot recorded | Balanced | |
| Phải thu của khách hàng — USD | 44,150.00Dr44,150.00 | ||
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,129,357,000Cr | ||
| 15 Aug 2026, 10:26 | Giá vốn — INV-2608VNDNot recorded | Balanced | |
| Giá vốn hàng bán | 776,191,559Dr776,191,559 | ||
| Thành phẩm — đá đã gia công | 776,191,559Cr | ||