Every entry, newest first, with its postings. Entries are append-only: a mistake is corrected by posting a reversing entry, never by editing history.
Each entry’s postings sum to zero — verified at COMMIT by a deferred database constraint.
| Date | Description / account | AmountDebit | |
|---|---|---|---|
| 20 Sept 2026, 16:50 | Container đã xuất, chờ vận đơnVNDNot recorded | Balanced | |
| Phải thu của khách hàng — AUD | |||
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
| 928,746,000Cr |
| 17 Sept 2026, 16:49 | Nhập kho thành phẩmVNDNot recorded | Balanced | |
| Thành phẩm — đá đã gia công | 2,568,207,561Dr2,568,207,561 | ||
| Chi phí sản xuất dở dang | 2,568,207,561Cr | ||
| 17 Sept 2026, 11:45 | Khách hàng thanh toán — INV-2605VNDNot recorded | Balanced | |
| Tiền gửi ngân hàng — VND | 1,206,128,000Dr1,206,128,000 | ||
| Phải thu của khách hàng — AUD | 71,200.00Cr | ||
| Doanh thu hoạt động tài chính | |||
| 16 Sept 2026, 17:44 | Chi phí nhân công phân xưởngVNDNot recorded | Balanced | |
| Chi phí sản xuất dở dang | 707,187,589Dr707,187,589 | ||
| Phải trả người lao động | 707,187,589Cr | ||
| 16 Sept 2026, 11:06 | Dầu diesel máy xúcVNDNot recorded | Balanced | |
| Phải trả cho người bán | 105,600,000Cr | ||
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 96,000,000Dr96,000,000 | ||
| Thuế GTGT được khấu trừ | |||
| 16 Sept 2026, 08:11 | Xuất đá khối vào sản xuấtVNDNot recorded | Balanced | |
| Chi phí sản xuất dở dang | 1,861,019,972Dr1,861,019,972 | ||
| Nguyên vật liệu — đá khối | 1,861,019,972Cr | ||
| 15 Sept 2026, 08:47 | Mua đá khối từ mỏVNDNot recorded | Balanced | |
| Nguyên vật liệu — đá khối | 1,979,808,481Dr1,979,808,481 | ||
| Phải trả cho người bán | 1,979,808,481Cr | ||
| 14 Sept 2026, 15:02 | Cước tàu và thông quan — INV-2612VNDNot recorded | Balanced | |
| Chi phí bán hàng — cước tàu, hải quan | 61,459,143Dr61,459,143 | ||
| Tiền gửi ngân hàng — VND | 61,459,143Cr | ||
| 13 Sept 2026, 10:48 | Giá vốn — INV-2612VNDNot recorded | Balanced | |
| Giá vốn hàng bán | 1,693,999,126Dr1,693,999,126 | ||
| Thành phẩm — đá đã gia công | 1,693,999,126Cr | ||
| 13 Sept 2026, 10:35 | Xuất khẩu — Đá lát granite 450×900×60 → Southern Landscape Supplies, BrisbaneVNDNot recorded | Balanced | |
| Phải thu của khách hàng — AUD | 77,400.00Dr77,400.00 | ||
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,311,930,000Cr | ||
| 12 Sept 2026, 11:56 | Khách hàng thanh toán — INV-2604VNDNot recorded | Balanced | |
| Tiền gửi ngân hàng — USD | 37,800.00Dr37,800.00 | ||
| Phải thu của khách hàng — USD | 37,800.00Cr | ||
| Chi phí tài chính | |||
| 12 Sept 2026, 11:45 | Đá ốp lát — khách lẻVNDNot recorded | Balanced | |
| Phải thu của khách hàng — VND | 561,000,000Dr561,000,000 | ||
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 510,000,000Cr | ||
| Thuế GTGT đầu ra | |||
| 07 Sept 2026, 15:08 | Cước tàu và thông quan — INV-2611VNDNot recorded | Balanced | |
| Chi phí bán hàng — cước tàu, hải quan | 70,705,329Dr70,705,329 | ||
| Tiền gửi ngân hàng — VND | 70,705,329Cr | ||
| 07 Sept 2026, 11:07 | Khách hàng thanh toán — INV-2603VNDNot recorded | Balanced | |
| Tiền gửi ngân hàng — VND | 1,074,798,000Dr1,074,798,000 | ||
| Phải thu của khách hàng — AUD | 63,900.00Cr | ||
| Doanh thu hoạt động tài chính | |||
| 06 Sept 2026, 10:43 | Xuất khẩu — Bộ đá trang trí sân vườn → Auckland Paving CentreVNDNot recorded | Balanced | |
| Phải thu của khách hàng — AUD | 69,900.00Dr69,900.00 | ||
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,179,912,000Cr | ||
| 06 Sept 2026, 10:08 | Giá vốn — INV-2611VNDNot recorded | Balanced | |
| Giá vốn hàng bán | 1,344,595,369Dr1,344,595,369 | ||
| Thành phẩm — đá đã gia công | 1,344,595,369Cr | ||
| 03 Sept 2026, 16:01 | Nhập kho thành phẩmVNDNot recorded | Balanced | |
| Thành phẩm — đá đã gia công | 2,871,471,878Dr2,871,471,878 | ||
| Chi phí sản xuất dở dang | 2,871,471,878Cr | ||
| 02 Sept 2026, 17:19 | Chi phí nhân công phân xưởngVNDNot recorded | Balanced | |
| Chi phí sản xuất dở dang | 790,695,155Dr790,695,155 | ||
| Phải trả người lao động | 790,695,155Cr | ||
| 02 Sept 2026, 08:59 | Xuất đá khối vào sản xuấtVNDNot recorded | Balanced | |
| Chi phí sản xuất dở dang | 2,080,776,723Dr2,080,776,723 | ||
| Nguyên vật liệu — đá khối | 2,080,776,723Cr | ||
| 01 Sept 2026, 08:42 | Mua đá khối từ mỏVNDNot recorded | Balanced | |
| Nguyên vật liệu — đá khối | 2,213,592,258Dr2,213,592,258 | ||
| Phải trả cho người bán | 2,213,592,258Cr | ||